genus medicago

genus medicago

A farmer examines a genus Medicago plant in a field.

Định nghĩa

Danh từ (riêng): Genus Medicago một chi thực vật trong họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài thảo mộc hình dáng giống cỏ ba lá (clover). Chi này nổi tiếng với loài cỏ linh lăng (alfalfa) được trồng làm thức ăn gia súc.

dụ sử dụng
  • (Chi Medicago bao gồm các loài như cỏ linh lăng cỏ ba lá gai.)
  • (Nông dân thường trồng cây thuộc chi Medicago để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within genus Medicago": Các loài trong chi Medicago.

    • Many species within genus Medicago are used in crop rotation. (Nhiều loài trong chi Medicago được dùng trong luân canh cây trồng.)
  • "Genus Medicago as a nitrogen-fixer": Chi Medicago với vai trò cố định đạm.

    • Genus Medicago is valued for its ability to fix nitrogen in the soil. (Chi Medicago được đánh giá cao nhờ khả năng cố định đạm trong đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Medicago (danh từ): Tên gọi rút gọn của chi này, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.

    • Medicago is a key genus in temperate agriculture. (Medicago một chi quan trọng trong nông nghiệp ôn đới.)
  • Medic (danh từ, không chính thức): Cách gọi tắt của Medicago, đặc biệt loài cỏ linh lăng.

    • Medic hay được trồng làm thức ăn chăn nuôi. (Medic thường được trồng làm thức ăn chăn nuôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cỏ linh lăng: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, nhấn mạnh loài đại diện.
  • Chi Medicago: Tên Latinh khoa học, thường dùng trong sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To belong to genus Medicago": Thuộc về chi Medicago.

    • This plant belongs to genus Medicago. (Loài cây này thuộc chi Medicago.)
  • "To classify under genus Medicago": Phân loại dưới chi Medicago.

    • Botanists classify this herb under genus Medicago. (Các nhà thực vật học phân loại loại thảo mộc này dưới chi Medicago.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến genus Medicago do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)